lake erie

lake erie

A family enjoys a picnic on the shore of Lake Erie.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Erie: "lake erie" một hồ nước ngọt lớn, hồ lớn thứ trong số năm Hồ Lớn (Great Lakes) ở Bắc Mỹ. Hồ này nằm giữa biên giới Hoa Kỳ Canada, được nối với Sông Hudson qua Kênh đào New York State Barge Canal.

dụ sử dụng
  • (Hồ Erie nổi tiếng với những cảnh hoàng hôn đẹp cơ hội câu .)
  • (Mực nước của hồ Erie đã dao động do biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of lake erie": bờ hồ Erie.
    • Many tourists visit the shores of lake erie during summer. (Nhiều du khách ghé thăm bờ hồ Erie vào mùa .)
  • "lake erie walleye": walleye (một loài cá nước ngọt) ở hồ Erie.
    • Lake erie walleye is a popular catch for anglers. ( walleye ở hồ Erie một món đồ câu ưa thích của người câu .)
Biến thể từ gần giống
  • Erie (tính từ): thuộc về hồ Erie hoặc vùng xung quanh hồ Erie.
    • The Erie region has a unique climate. (Vùng Erie khí hậu độc đáo.)
  • Lake Huron (danh từ riêng): hồ Huron, một trong các Hồ Lớn khác.
    • Lake Huron is connected to lake erie by the St. Clair River. (Hồ Huron được nối với hồ Erie qua Sông St. Clair.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "lake erie" một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, đây một danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lake erie".